nát bàn

Học thuật
Thân thiện
nát bàn

Một vị Phật ngồi thiền trong thế giới nát bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái giải thoát hoàn toàn, chấm dứt vòng luân hồi sinh tử: "nát bàn" một khái niệm trong Phật giáo, chỉ trạng thái tối thượng khi một chúng sinh đã diệt trừ hoàn toàn mọi phiền não, tham ái đạt được sự giải thoát cuối cùng, không còn phải tái sinh trong ba cõi sáu đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mục đích tối hậu của người tu theo Phật giáo đạt đến cảnh giới nát bàn. (Mục đích cuối cùng của người tu theo Phật giáo đạt đến cảnh giới niết bàn.)
    • Theo kinh điển, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã nhập nát bàn dưới cội cây bồ đề. (Theo kinh điển, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã nhập niết bàn dưới cội cây bồ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhập nát bàn": chỉ việc một vị Phật hoặc một bậc giác ngộ viên mãn từ bỏ thân xác vật chất, chính thức thể nhập vào trạng thái giải thoát vĩnh viễn.

    • Sau khi thuyết pháp độ sinh, Đức Phật đã nhập nát bàn. (Sau khi thuyết pháp độ sinh, Đức Phật đã nhập niết bàn.)
  • "cõi nát bàn": dùng để chỉ thế giới hay cảnh giới của sự giải thoát hoàn toàn, không còn khổ đau sinh tử.

    • Cõi nát bàn nơi an lạc tuyệt đối, vượt ngoài mọi suy tưởng của phàm phu. (Cõi niết bàn nơi an lạc tuyệt đối, vượt ngoài mọi suy tưởng của phàm phu.)
Biến thể từ gần giống
  • Niết bàn: Đây cách phiên âm phổ biến thông dụng hơn từ tiếng Phạn "Nirvāṇa". "Nát bàn" "niết bàn" có nghĩa hoàn toàn giống nhau.

    • Niết bàn thường được hiểu sự tịch diệt, vắng lặng của mọi khổ đau. (Niết bàn thường được hiểu sự tịch diệt, vắng lặng của mọi khổ đau.)
  • Giải thoát: Từ nàynghĩa rộng hơn, chỉ việc thoát khỏi sự ràng buộc, khổ đau, nhưng chưa nhất thiết đạt đến trạng thái tối hậu như "nát bàn".

    • Tu tập để hướng đến sự giải thoát khỏi luân hồi. (Tu tập để hướng đến sự giải thoát khỏi luân hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Diệt độ: Một từ Hán Việt khác cũng dùng để chỉ việc nhập niết bàn, nhấn mạnh vào sự chấm dứt (diệt) sự qua bờ bên kia (độ).
  • Bát-niết-bàn: Một cách phiên âm khác từ tiếng Phạn "Parinirvāṇa", thường chỉ sự nhập niết bàn cuối cùng sau khi chết.
Các cụm từ liên quan
  • Đạt được nát bàn: hoàn thành sự nghiệp tu tập, chứng đắc quả vị giải thoát rốt ráo.

    • Các vị A-la-hán đã đạt được nát bàn. (Các vị A-la-hán đã đạt được niết bàn.)
  • Cầu nát bàn: mong cầu, hướng đến mục tiêu đạt được sự giải thoát tối hậu.

    • Người xuất gia lấy việc cầu nát bàn làm lý tưởng sống. (Người xuất gia lấy việc cầu niết bàn làm lý tưởng sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Như gặp nước, như chim về rừng, như người đắc đạo nhập nát bàn": Thành ngữ so sánh niềm hạnh phúc, sự tự tại tột cùng khi đạt đến cảnh giới giải thoát.
    • Sau bao năm tu tập khổ hạnh, khi chứng đạo, ngài cảm thấy an lạc tựa như nhập nát bàn. (Sau bao năm tu tập khổ hạnh, khi chứng đạo, ngài cảm thấy an lạc tựa như nhập niết bàn.)
nát bàn

Một vị Phật ngồi thiền trong thế giới nát bàn.

  1. Thế giới không tưởng theo Phật giáo, nơi tiêu thoát trọn vẹn không còn luân hồi.